DNA fingerprint
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dấu vân tay DNA: Một kỹ thuật nhận dạng sinh trắc học, sử dụng các đoạn trình tự DNA đặc trưng và duy nhất của một cá thể để xác định danh tính người đó, tương tự như dấu vân tay thông thường. Phương pháp này thường được sử dụng làm bằng chứng trong các vụ án hình sự, xác định quan hệ huyết thống, hoặc trong nghiên cứu sinh học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The DNA fingerprint from the crime scene matched the suspect's profile. (Dấu vân tay DNA từ hiện trường vụ án khớp với hồ sơ của nghi phạm.)
- Creating a DNA fingerprint requires analyzing specific regions of a person's genetic code. (Tạo ra một dấu vân tay DNA đòi hỏi phân tích các vùng cụ thể trong mã di truyền của một người.)
- Paternity tests often rely on comparing the DNA fingerprints of the child and the alleged father. (Xét nghiệm quan hệ cha con thường dựa vào việc so sánh các dấu vân tay DNA của đứa trẻ và người được cho là cha.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To run a DNA fingerprint analysis": tiến hành phân tích dấu vân tay DNA.
- The lab will run a DNA fingerprint analysis on the sample. (Phòng thí nghiệm sẽ tiến hành phân tích dấu vân tay DNA trên mẫu vật.)
- "DNA fingerprint evidence": bằng chứng dấu vân tay DNA.
- The prosecution presented compelling DNA fingerprint evidence. (Bên công tố đã trình ra bằng chứng dấu vân tay DNA rất thuyết phục.)
Biến thể và từ gần giống
- DNA profiling / Genetic fingerprinting (n): Hồ sơ DNA / Lấy dấu vân tay di truyền. Đây là các thuật ngữ đồng nghĩa hoặc rất gần nghĩa với "DNA fingerprint", chỉ chung quy trình phân tích và tạo ra hồ sơ nhận dạng DNA.
- Genetic fingerprinting has revolutionized forensic science. (Kỹ thuật lấy dấu vân tay di truyền đã cách mạng hóa ngành khoa học pháp y.)
Từ đồng nghĩa
- Genetic profile: Hồ sơ di truyền.
- DNA profile: Hồ sơ DNA.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "DNA fingerprint")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "DNA fingerprint")
Noun
- Dấu vân tay DNA